Từ ghép
光明新区
Phồn thể: [光明新區]Nghĩa tiếng ViệtKhu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市 (Shēnzhènshì), Quảng Đông
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市 (Shēnzhènshì), Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.