Từ ghép
光明节
Phồn thể: [光明節]Nghĩa tiếng ViệtLễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội 8 ngày của người Do Thái bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 dương lịch); còn gọi là lễ 哈努卡節|哈努卡节 và đơn giản là 哈努卡
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội 8 ngày của người Do Thái bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 dương lịch)
- 2 còn gọi là lễ 哈努卡節|哈努卡节 và đơn giản là 哈努卡
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.