Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

光明磊落

guāngmínglěiluò
Nghĩa tiếng Việtmở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
Âm Hán Việtquang minh lối lạc
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập