Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光明正大

guāngmíngzhèngdà
Nghĩa tiếng Việt(về người) chính trực; không mưu mẹo; (về hành vi) công bằng và quang minh; không thủ đoạn; một cách công khai; (về tình huống) rõ ràng, không che giấu
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về người) chính trực; không mưu mẹo
  2. 2 (về hành vi) công bằng và quang minh; không thủ đoạn; một cách công khai
  3. 3 (về tình huống) rõ ràng, không che giấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập