Từ ghép
大放光明
Nghĩa tiếng Việttoả sáng rực rỡ; (bóng) có triển vọng; đang trên đà phát triển
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 toả sáng rực rỡ
- 2 (bóng) có triển vọng
- 3 đang trên đà phát triển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.