Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大放光明

dàfàngguāngmíng
Nghĩa tiếng Việttoả sáng rực rỡ; (bóng) có triển vọng; đang trên đà phát triển
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa