Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

光

guāng
Nghĩa tiếng Việtánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
Âm Hán Việtquang
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào))
  2. 2 sáng; bóng loáng
  3. 3 chỉ; chỉ mỗi
  4. 4 dùng hết; hoàn thành
  5. 5 để lộ (một phần cơ thể)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập