Từ ghép
戚属
Phồn thể: [戚屬]Nghĩa
- 1 người thân
- 2 thành viên gia đình
- 3 người phụ thuộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.