Houzii
← Từ điển
Từ ghép
mànbān

慢班

Nghĩa tiếng Việtlớp học bổ trợ (trong trường)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp học bổ trợ (trong trường)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập