Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白铁

Phồn thể: [白鐵]
báitiě
Nghĩa tiếng Việtsắt mạ kẽm
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 sắt mạ kẽm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập