Từ ghép
城铁
Phồn thể: [城鐵]Nghĩa
- 1 hệ thống giao thông nhanh
- 2 đường sắt đô thị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.