Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下车

Phồn thể: [下車]
xiàchē
Nghĩa tiếng Việtxuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập