Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

立刻

lìkè
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; lập tức; ngay
Âm Hán Việtlập khắc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa