Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
席
Nghĩa tiếng Việtchiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng
Âm Hán Việttịch
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiếu dệt
- 2 chỗ ngồi
- 3 tiệc tùng
- 4 chỗ trong hội đồng dân chủ
- 5 lượng từ cho tiệc, cuộc trò chuyện, v.v.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出席[xuất tịch]Cấp: HSK 5tham dự; tham gia; có mặt
- 主席[chủ tịch]Cấp: HSK 5chủ tịch; thủ tướng; chủ tọa
- 缺席[khuyết tịch]Cấp: HSK 7–9vắng mặt
- 首席[thủ tịch]Cấp: HSK 7–9trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
- 席位[tịch vị]Cấp: HSK 7–9chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện
- 吃席dự tiệc (đám tang, đám cưới v.v.); (từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) (đùa cợt) nghĩa đen: dự tiệc tang của ai đó (ngụ ý rằng tình hình sẽ tệ hại cho ai đó)
- 打席(bóng chày) lần xuất hiện tại gậy (PA)
- 割席(văn học) cắt đứt quan hệ với bạn; chấm dứt quan hệ với ai đó
- 还席[還席]mời tiệc đáp lại
- 酒席tiệc; buổi tiệc
- 即席ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)
- 凉席[涼席]chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước