Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

席

xí
Nghĩa tiếng Việtchiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng
Âm Hán Việttịch
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếu dệt
  2. 2 chỗ ngồi
  3. 3 tiệc tùng
  4. 4 chỗ trong hội đồng dân chủ
  5. 5 lượng từ cho tiệc, cuộc trò chuyện, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

席

Xí
Nghĩa tiếng Việthọ [Xi2]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

席

Phồn thể: [蓆]
xí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 席 (xí); chiếu đan
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 席 (xí)
  2. 2 chiếu đan

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập