Houzii
← Từ điển
Từ ghép

即席

jíxí
Nghĩa tiếng Việtứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ứng khẩu
  2. 2 ứng biến
  3. 3 ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập