Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割席

gēxí
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cắt đứt quan hệ với bạn; chấm dứt quan hệ với ai đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) cắt đứt quan hệ với bạn
  2. 2 chấm dứt quan hệ với ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập