版刻Từ ghép版刻bǎnkèNghĩa tiếng Việtchạm khắc; khắc2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chạm khắc2 khắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →刻[khắc]một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →