Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凹版

āobǎn
Nghĩa tiếng Việtbản in lõm (hoặc bản in được làm từ đó)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bản in lõm (hoặc bản in được làm từ đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập