Từ ghép
版块
Phồn thể: [版塊]Nghĩa tiếng Việtkhối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khối in
- 2 phần (của báo)
- 3 bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.