Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

根深蒂固

gēnshēndìgù
Nghĩa tiếng Việtăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
Âm Hán Việtcăn thâm đế cố
  • 4 chữ
  • 41 nét