Chữ đơn
固
Nghĩa
- 1 cứng
- 2 mạnh
- 3 rắn
- 4 chắc
- 5 chắc chắn
- 6 không nghi ngờ
- 7 tất nhiên
- 8 thật vậy
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 thừa nhận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 固定[cố định]Cấp: HSK 5cố định; gắn chặt; đặt cố định
- 巩固[鞏固][củng cố]Cấp: HSK 6củng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vững
- 固体[固體][cố thể]Cấp: HSK 6chất rắn
- 坚固[堅固][kiên cố]Cấp: HSK 6vững chắc; một cách vững chắc; cứng
- 固化[cố hoá]Cấp: HSK 7–9làm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định
- 固然[cố nhiên]Cấp: HSK 7–9thừa nhận (đúng là...)
- 固有[cố hữu]Cấp: HSK 7–9vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa
- 固执[固執][cố chấp]Cấp: HSK 7–9bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất
- 牢固[lao cố]Cấp: HSK 7–9chắc chắn; an toàn
- 凝固[ngưng cố]Cấp: HSK 7–9đóng băng; đông cứng; đông lại
- 顽固[頑固][ngoan cố]Cấp: HSK 7–9cứng đầu; bướng bỉnh
- 稳固[穩固][ủn cố]Cấp: HSK 7–9ổn định; vững chắc; kiên cố
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Liên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6