Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

固

gù
Nghĩa tiếng Việtcứng; mạnh; rắn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng
  2. 2 mạnh
  3. 3 rắn
  4. 4 chắc
  5. 5 chắc chắn
  6. 6 không nghi ngờ
  7. 7 tất nhiên
  8. 8 thật vậy
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 thừa nhận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập