Cấp: HSK 7–9Từ ghép
固化
Nghĩa tiếng Việtlàm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định
Âm Hán Việtcố hoá
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm rắn lại; làm cứng
- 2 (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe