Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gùhuà

固化

Nghĩa tiếng Việtlàm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định
Âm Hán Việtcố hoá
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa