Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

威信

wēixìn
Nghĩa tiếng Việtuy tín; danh tiếng; sự tin tưởng
Âm Hán Việtuy tín
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uy tín
  2. 2 danh tiếng
  3. 3 sự tin tưởng
  4. 4 tín nhiệm với người dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

威信

Wēixìn
Nghĩa tiếng Việthuyện Weixin ở Zhaotong 昭通 (Zhāotōng), Vân Nam
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Weixin ở Zhaotong 昭通 (Zhāotōng), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập