Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
xìn

信

Nghĩa tiếng Việtthư; tín; tin tưởng
Âm Hán Việttín
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thư
  2. 2 tín
  3. 3 tin tưởng
  4. 4 tin
  5. 5 tín ngưỡng
  6. 6 thành thật
  7. 7 tự tin
  8. 8 tin cậy
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 tùy ý
  2. 10 ngẫu nhiên
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập