Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笺注

Phồn thể: [箋注]
jiānzhù
Nghĩa tiếng Việtchú thích (văn bản cổ); bình chú
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chú thích (văn bản cổ)
  2. 2 bình chú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập