Từ ghép
便笺
Phồn thể: [便箋]Nghĩa tiếng Việtmẩu ghi chú; bản ghi nhớ; giấy ghi chú; sổ tay ghi chú
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mẩu ghi chú; bản ghi nhớ
- 2 giấy ghi chú; sổ tay ghi chú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.