Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

戋

Phồn thể: [戔]
jiān
Nghĩa tiếng Việthẹp; nhỏ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẹp
  2. 2 nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập