Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戋戋

Phồn thể: [戔戔]
jiānjiān
Nghĩa tiếng Việtnhỏ; tí hon
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhỏ
  2. 2 tí hon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập