盏Chữ Hán
Nghĩamột cái chén nhỏ; lượng từ cho đèn
Âm Hán Việtchén
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhǎnÂm Hán Việt: chénmột cái chén nhỏ; lượng từ cho đèn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 戋 + 皿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.