Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

天线

Phồn thể: [天線]
tiānxiàn
Nghĩa tiếng Việtăng-ten; cột ăng-ten; quan hệ với quan chức cấp cao
Âm Hán Việtthiên tuyến
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăng-ten
  2. 2 cột ăng-ten
  3. 3 quan hệ với quan chức cấp cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập