Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天线宝宝

Phồn thể: [天線寶寶]
Tiānxiàn Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTeletubbies
  • 4 chữ
  • 28 nét