Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yánxiàn

沿线

Phồn thể: [沿線]
Nghĩa tiếng Việtdọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường
Âm Hán Việtduyên tuyến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa