Chữ Hán
沿
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: duyêndọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tục
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 几 + 口
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 几jǐ[kỉ]bao nhiêu; mấy; một vài
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 氵
Từ có chữ này
- 沿海Âm Hán Việt: duyên hảiduyên hảiHSK 6
- 前沿Âm Hán Việt: tiền duyên(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọnHSK 7–9
- 沿岸Âm Hán Việt: duyên ngànkhu vực ven biển; ven biển hoặc ven sôngHSK 7–9
- 沿用Âm Hán Việt: duyên dụngtiếp tục sử dụng (phương pháp cũ); áp dụng như trước; theo thông lệHSK 7–9
- 沿线Âm Hán Việt: duyên tuyếndọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đườngHSK 7–9
- 沿途Âm Hán Việt: duyên đồdọc hai bên đường; dọc đườngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.