Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

前沿

qiányán
Nghĩa tiếng Việt(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
Âm Hán Việttiền duyên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (quân sự) vị trí tiền tiêu
  2. 2 tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập