Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

沿

yán
Nghĩa tiếng Việtdọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tục
Âm Hán Việtduyên
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dọc theo
  2. 2 theo (một đường, truyền thống, v.v.)
  3. 3 tiếp tục
  4. 4 viền (một mép bằng dây băng, dải, v.v.)
  5. 5 mép
  6. 6 cạnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập