Cấp: HSK 5Chữ đơn
沿
Nghĩa tiếng Việtdọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tục
Âm Hán Việtduyên
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 dọc theo
- 2 theo (một đường, truyền thống, v.v.)
- 3 tiếp tục
- 4 viền (một mép bằng dây băng, dải, v.v.)
- 5 mép
- 6 cạnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沿海[duyên hải]Cấp: HSK 6duyên hải
- 前沿[tiền duyên]Cấp: HSK 7–9(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
- 沿岸[duyên ngàn]Cấp: HSK 7–9khu vực ven biển; ven biển hoặc ven sông
- 沿途[duyên đồ]Cấp: HSK 7–9dọc hai bên đường; dọc đường
- 沿线[沿線][duyên tuyến]Cấp: HSK 7–9dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường
- 沿用[duyên dụng]Cấp: HSK 7–9tiếp tục sử dụng (phương pháp cũ); áp dụng như trước; theo thông lệ
- 边沿[邊沿]mép; rìa
- 床沿bên giường
- 帽沿biến thể của 帽檐 (màoyán)
- 沿边[沿邊]gần biên giới; dọc theo biên giới
- 沿革sự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử
- 沿洄đi theo dòng nước
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này