Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沿革

yángé
Nghĩa tiếng Việtsự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự phát triển của cái gì qua thời gian
  2. 2 quá trình phát triển
  3. 3 lịch sử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập