Từ ghép
历史沿革
Phồn thể: [歷史沿革]Nghĩa
- 1 quá trình phát triển lịch sử
- 2 bối cảnh lịch sử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.