Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历史沿革

Phồn thể: [歷史沿革]
lìshǐyángé
Nghĩa tiếng Việtquá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa