沿洄Từ ghép沿洄yánhuíNghĩa tiếng Việtđi theo dòng nước2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi theo dòng nướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沿[duyên]dọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tụcTrang chữ →洄nước xoáy; nước cuộn; lội ngược dòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →