床沿Từ ghép床沿chuángyánNghĩa tiếng Việtbên giường2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bên giườngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.床[sàng]giường; ghế dài; lượng từ cho giườngTrang chữ →沿[duyên]dọc theo; theo (một đường, truyền thống, v.v.); tiếp tụcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →