Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuáng · chuáng

床

Nghĩagiường; ghế dài; lượng từ cho giường; biến thể của 床 (chuáng)
Bộ thủ广
Âm Hán Việtsàng
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuángÂm Hán Việt: sànggiường; ghế dài; lượng từ cho giường
  • chuángbiến thể của 床 (chuáng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 木

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.