Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

床位

chuángwèi
Nghĩa tiếng Việtgiường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng
Âm Hán Việtsàng vị
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa