Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

沿用

yányòng
Nghĩa tiếng Việttiếp tục sử dụng (phương pháp cũ); áp dụng như trước; theo thông lệ
Âm Hán Việtduyên dụng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa