Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

曲线

Phồn thể: [曲線]
qūxiàn
Nghĩa tiếng Việtđường cong; gián tiếp; một cách vòng vo
Âm Hán Việtkhúc tuyến
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường cong
  2. 2 gián tiếp
  3. 3 một cách vòng vo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập