Houzii
← Từ điển
Từ ghép

椭圆曲线

Phồn thể: [橢圓曲線]
tuǒyuánqūxiàn
Nghĩa tiếng Việt(toán) đường cong elliptic
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán) đường cong elliptic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập