Từ ghép
二次曲线
Phồn thể: [二次曲線]Nghĩa
- 1 đường cong bậc hai (hình học)
- 2 cônic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.