Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

线路

Phồn thể: [線路]
xiànlù
Nghĩa tiếng Việt(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình
Âm Hán Việttuyến lộ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (điện) dây; mạch; dây điện
  2. 2 (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập