Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

线条

Phồn thể: [線條]
xiàntiáo
Nghĩa tiếng Việtđường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
Âm Hán Việttuyến điều
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
  2. 2 đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập