Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

前线

Phồn thể: [前線]
qiánxiàn
Nghĩa tiếng Việttiền tuyến; mặt trận quân sự; mặt làm việc
Âm Hán Việttiền tuyến
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền tuyến
  2. 2 mặt trận quân sự
  3. 3 mặt làm việc
  4. 4 mũi nhọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập