Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

亲近

Phồn thể: [親近]
qīnjìn
Nghĩa tiếng Việtthân thiết; tiến gần đến
Âm Hán Việtthân cận
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa