Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

就近

jiùjìn
Nghĩa tiếng Việtgần đó; trong khu lân cận
Âm Hán Việttựu cận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần đó
  2. 2 trong khu lân cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập