Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

近来

Phồn thể: [近來]
jìnlái
Nghĩa tiếng Việtgần đây; mới đây
Âm Hán Việtcận lai
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần đây
  2. 2 mới đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập